NUÔI TÔM MÙA NẮNG NÓNG VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý
Nuôi tôm vào giai đoạn nắng nóng luôn đi kèm với nhiều biến động khó lường về môi trường nước, từ đó kéo theo rủi ro dịch bệnh và tỷ lệ hao hụt cao. Việc nhận diện đúng các vấn đề thường gặp và áp dụng các giải pháp giảm thiểu rủi ro phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả của cả vụ nuôi.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ THƯỜNG GẶP KHI NUÔI TÔM TRONG MÙA NẮNG NÓNG
Mùa nắng nóng là giai đoạn môi trường nước ao nuôi biến động mạnh mẽ và liên tục theo từng thời điểm trong ngày, tạo ra áp lực lớn lên tôm nếu không được kiểm soát sát sao. Nhiệt độ nước tăng cao vào ban ngày và giảm mạnh về đêm làm các chỉ số môi trường nước như pH, oxy hòa tan và độ kiềm thay đổi theo chu kỳ, khiến môi trường ao luôn trong trạng thái “dao động”. Khi nhiệt độ tăng, khả năng hòa tan oxy trong nước giảm, trong khi hoạt động của tảo và vi sinh vật lại mạnh hơn, dẫn đến tình trạng dư oxy vào ban ngày nhưng thiếu oxy nghiêm trọng vào ban đêm đặc biệt là tầng đáy của ao nuôi.

Cùng với đó, hiện tượng phân tầng nước (thermocline) xuất hiện rõ hơn trong mùa nóng. Lớp nước mặt nóng lên nhanh chóng tạo thành một “lớp ngăn”, làm hạn chế sự trao đổi giữa các tầng nước. Oxy vì thế tập trung ở phía trên, còn tầng đáy rơi vào trạng thái thiếu oxy kéo dài. Đây là điều kiện khiến tôm dễ bị stress, giảm hoạt động và suy yếu dần theo thời gian
Hệ quả là tầng đáy dần trở thành vùng tích tụ chất hữu cơ và khí độc. Quá trình phân hủy trong điều kiện nhiệt độ cao không chỉ tiêu tốn nhiều oxy mà còn làm gia tăng nhanh nồng độ NH3 và H2S. Đáng chú ý, khi nhiệt độ và pH tăng cao vào ban ngày, NH3 tồn tại ở dạng không ion hóa (dạng độc) nhiều hơn, dễ khuếch tán qua mang tôm và gây tổn thương hệ hô hấp, gan tụy. Trong khi đó, H2S phát sinh từ đáy trong điều kiện yếm khí có thể ức chế quá trình hô hấp tế bào ở tôm, chỉ cần ở nồng độ thấp cũng đủ gây stress mạnh, làm tôm nổi đầu, giảm ăn và suy yếu nhanh.
Ngoài ra, nắng nóng còn làm tảo phát triển nhanh, khiến nước ao nhanh “già”, nhiệt độ trong ao giảm và pH dao động lớn giữa ngày và đêm. Khi các yếu tố này xảy ra đồng thời, môi trường ao nuôi không còn ổn định, tạo nền cho hàng loạt vấn đề phát sinh trên tôm.
CÁC BỆNH TÔM PHỔ BIẾN TRONG GIAI ĐOẠN NẮNG NÓNG KÉO DÀI
Bệnh phân trắng là một trong những bệnh thường gặp nhất trong giai đoạn nắng nóng kéo dài. Khi môi trường ao tích tụ nhiều chất hữu cơ và vi khuẩn có hại, đặc biệt ở khu vực đáy, hệ tiêu hóa của tôm dễ bị ảnh hưởng. Nếu tôm ăn phải thức ăn dư, bùn đáy hoặc nguồn nước bị ô nhiễm, chức năng gan tụy suy giảm, dẫn đến tình trạng phân trắng và lan nhanh trong ao.

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (EMS) thường bùng phát mạnh trong điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài vào ban ngày, trong khi ban đêm nhiệt độ giảm nhanh, tạo ra sự chênh lệch nhiệt lớn giữa ngày và đêm. Cùng với đó, những cơn mưa đột ngột làm xáo trộn môi trường ao nuôi, khiến mùn bã hữu cơ và phèn gia tăng. Sự biến động này làm suy giảm hệ miễn dịch của tôm, khiến sức đề kháng yếu đi và tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển, đặc biệt là Vibrio parahaemolyticus - tác nhân chính gây EMS. Hậu quả là tôm có thể chết hàng loạt, nhất là trong giai đoạn sau khi lột xác.
Bệnh đường ruột và mang thường xuất hiện trong điều kiện nắng nóng do thiếu oxy và khí độc tăng cao. Khi oxy hòa tan giảm, đặc biệt vào ban đêm, trong khi Nh3 và H2S gia tăng do phân hủy hữu cơ, dẫn đến tôm sẽ gặp khó khăn trong quá trình hô hấp. Tình trạng này kéo dài khiến tôm giảm ăn, yếu dần và dễ nhiễm các tác nhân gây bệnh khác.
Hiện tượng lột xác không hoàn toàn cũng xảy ra phổ biến trong mùa nắng nóng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự biến động liên tục của nhiệt độ và độ kiềm, làm rối loạn quá trình hấp thụ và chuyển hóa khoáng chất. Tôm sau khi lột thường mềm vỏ, yếu, di chuyển chậm và khó phục hồi, làm tăng nguy cơ hao hụt trong ao nuôi.
Nhìn tổng thể, các bệnh trong mùa nắng nóng đều có mối liên hệ chặt chẽ với sự mất ổn định của môi trường nước ao, đặc biệt là các yếu tố môi trường như oxy, nhiệt độ, kiềm, tan và chất lượng nước đáy ao.
CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÒNG BỆNH TRÊN TÔM MÙA NẮNG NÓNG HIỆU QUẢ
1/ Theo dõi biến động môi trường nước ao nuôi
Để hạn chế rủi ro trong mùa nắng nóng, việc phòng bệnh cần bắt đầu từ kiểm soát môi trường nước ao một cách chủ động và liên tục. Người nuôi cần theo dõi các chỉ số quan trọng như nhiệt độ, pH, Oxy hòa tan, độ kiềm, TAN và Nitrit để kịp thời phát hiện những biến động bất thường. Tuy nhiên, trong thực tế, việc đo thủ công theo từng thời điểm thường không phản ánh đầy đủ diễn biến của ao nuôi, bởi các chỉ số có thể thay đổi nhanh chóng chỉ trong vài giờ, đặc biệt vào những khung giờ nhạy cảm như rạng sáng hoặc giữa trưa. Đây chính là khoảng trống khiến nhiều rủi ro về môi trường nước không được phát hiện sớm.

Trong bối cảnh môi trường nước ao nuôi ngày càng biến đổi phức tạp, giải pháp kiểm tra nhanh chóng môi trường nước nhằm phát hiện các biến động trong ao - Tomota A3+ đã ra đời để hỗ trợ người nuôi kiểm soát môi trường nước ao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Thay vì phải thực hiện các bước kiểm tra bằng tay vừa tốn thời gian, vừa dễ dẫn đến sai lệch giữa các lần đo, giải pháp Tomota A3+ cho phép phân tích cùng lúc 4 chỉ số quan trọng bao gồm pH, độ kiềm, TAN và Nitrit cho 3 ao nuôi chỉ trong một lần đo duy nhất. Mọi dữ liệu giờ đây được tự động cập nhật và lưu trữ dưới dạng các biểu đồ phân tích trên ứng dụng Tomota, hỗ trợ người nuôi nắm bắt nhanh chóng những thay đổi trong môi trường nước ao nuôi nhanh chóng, hiệu quả thông qua màn hình điện thoại.

Đáng chú ý, ở phiên bản Tomota A3+ cải tiến - giải pháp đã được nâng cấp đáng kể về phương thức kết nối. Nếu như ở thế hệ trước, thiết bị cần kết nối bằng dây và chỉ tương thích với một số dòng điện thoại có cổng Type-C, dẫn đến một số hạn chế trong quá trình sử dụng, thì ở phiên bản mới Tomota A3+ đã chuyển sang kết nối trực tiếp không dây thông qua WiFi. Sự thay đổi này giúp quá trình truyền tải dữ liệu và hình ảnh được diễn ra nhanh chóng, ổn định hơn. Đồng thời giúp bà con thao tác linh hoạt và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
2/ Kiểm soát lượng thức ăn giúp giảm thiểu tác động gây hại đến môi trường nước ao
Bên cạnh việc kiểm soát môi trường nước, quản lý thức ăn hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh. Trong điều kiện nhiệt độ cao, nếu cho ăn dư thừa, phần thức ăn không được tiêu thụ sẽ lắng xuống đáy và phân hủy nhanh hơn bình thường, làm gia tăng khí độc và tiêu thụ oxy, đặc biệt vào ban đêm.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe tôm. Vì vậy, lượng thức ăn cần được điều chỉnh dựa trên sức ăn thực tế, kết hợp quan sát hoạt động bắt mồi và lượng thức ăn dư để tối ưu khẩu phần. Đồng thời, việc chia nhỏ cữ ăn và tránh cho ăn vào thời điểm nhiệt độ quá cao cũng giúp giảm áp lực lên môi trường ao và hệ tiêu hóa của tôm.
Trong thực tế, việc cân đối lượng thức ăn theo sức ăn thực tế của tôm trong điều kiện nhiệt độ cao luôn là một thách thức với người nuôi. Một trong những phương pháp giải quyết hiệu quả vấn đề này đó là ứng dụng các thiết bị cho ăn tự động như Tomota Feeder, giúp kiểm soát chính xác lượng thức ăn theo từng giai đoạn phát triển của tôm, từ đó hạn chế tối đa tình trạng dư thừa gây ô nhiễm đáy ao.

Máy cho ăn tự động - Tomota Feeder cho phép người dùng có thể dễ dàng điều khiển và giám sát từ xa thông qua ứng dụng Tomota, chủ động cài đặt lịch trình cho ăn tự động phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tôm. Nhờ cơ chế phân phối đều thức ăn, lượng thức ăn dư thừa được giảm tối thiểu, từ đó hạn chế sự hình thành khí độc (NH3, H2S), góp phần duy trì môi trường nước ổn định.
ỔN ĐỊNH MÔI TRƯỜNG AO NUÔI “CHÌA KHÓA” CHO MỘT VỤ NUÔI HIỆU QUẢ
Nuôi tôm mùa nắng nóng là giai đoạn nhạy cảm khi môi trường ao nuôi luôn trong trạng thái biến động và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Từ phân tầng nước, nhiệt đáy đến khí độc và sự suy giảm chất lượng nước, tất cả đều có thể dẫn đến bệnh trên tôm nếu không được kiểm soát kịp thời. Việc chủ động theo dõi môi trường, quản lý thức ăn hợp lý và ứng dụng các giải pháp công nghệ phù hợp sẽ giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro và duy trì ổn định trong suốt vụ nuôi. Trong điều kiện thời tiết ngày càng khắc nghiệt, khả năng kiểm soát và phản ứng sớm chính là yếu tố quyết định hiệu quả nuôi tôm bền vững.