TỔNG QUAN BỨC TRANH NGÀNH TÔM 2026: ĐIỂM SÁNG VÀ RÀO CẢN
Năm 2025, toàn ngành thủy sản vượt mốc 11 tỷ USD, với tôm dẫn đầu nhờ nhu cầu toàn cầu tăng cao. Bước sang 2026, dự báo ngành tôm tiếp tục tăng trưởng, nhưng phải đối mặt với nhiều thách thức và biến động thị trường.
Giới thiệu về Ngành Tôm Việt Nam Năm 2026
Theo dự báo mới nhất, giá trị thị trường tôm đông lạnh toàn cầu sẽ tăng từ 18,7 tỷ USD (năm 2025) lên khoảng 32,8 tỷ USD vào năm 2035. Điều này đồng nghĩa với mức tăng trưởng ấn tượng hơn 75% trong vòng một thập kỷ, với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm (CAGR) đạt 5,8%.

Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm (CAGR) ước tính đạt 5,8%. Sự phát triển bền vững mạnh mẽ này chủ yếu xuất phát từ nhu cầu ngày càng cao đối với thực phẩm giàu protein, tiện lợi, phù hợp lối sống bền vững hiện đại.
Trong khi đó, sự gia tăng tiêu thụ hải sản tại các thị trường mới nổi ở châu Á và châu Phi, cùng với những tiến bộ vượt bậc trong khoa học công nghệ đông lạnh, bảo quản và chế biến sâu đã giúp nâng cao chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.

Đồng thời, việc mở rộng quy mô nuôi trồng tôm theo hướng bền vững tại các quốc gia chủ lực ở châu Á và Mỹ Latinh, kết hợp xu hướng chuyển dịch tiêu dùng sang nguồn protein từ thủy sản thay vì động vật trên cạn, đang tạo động lực vững chắc cho sự phát triển bền vững lâu dài của ngành.
Nhờ vậy, tôm đông lạnh tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu quan trọng và giàu tiềm năng nhất trên thị trường xuất khẩu quốc tế.
Xu hướng tất yếu năm 2026: Chuyển đổi xanh và truy xuất nguồn gốc
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình rõ rệt của ngành tôm Việt Nam: từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá rẻ sang tập trung vào chất lượng cao và bền vững. Các quy định mới từ Liên minh Châu Âu khiến doanh nghiệp phải thay đổi nhanh chóng.

Từ tháng 9/2026, Liên minh Châu Âu sẽ cấm hoàn toàn việc sử dụng chất kháng khuẩn dành cho người hoặc làm chất kích thích tăng trưởng trong sản phẩm động vật, bao gồm thủy sản. Quy định này đã được lên lịch áp dụng trong giấy chứng nhận từ tháng 9/2024, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về quy trình và hồ sơ chứng nhận. Liên minh Châu Âu cũng thay đổi cách tiếp cận với sản phẩm tổng hợp, không dựa trên tỷ lệ thành phần sản mà đánh giá theo mức độ rủi ro với sức khỏe cộng đồng.
Năm 2026, truy xuất nguồn gốc đóng vai trò là thẻ thông hành cho xu hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Không chỉ dừng lại ở việc tra cứu xuất xứ hệ thống này minh bạch hóa toàn bộ cam kết bảo vệ môi trường, kiểm soát kháng sinh và giảm phát thải trong chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng các rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường quốc tế như EU. Việc số hóa dữ liệu truy xuất không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn khẳng định giá trị cao cấp của sản phẩm xanh, đưa ngành tôm Việt Nam vươn tầm bền vững.
Cơ hội lớn từ xu hướng tiêu dùng và chuỗi giá trị toàn cầu
Nhu cầu tôm sạch, truy xuất nguồn gốc ngày càng tăng. Người tiêu dùng tại EU, Mỹ, Nhật Bản và nhiều thị trường mới không còn chỉ quan tâm giá rẻ mà ưu tiên tôm sạch, an toàn, nguồn gốc rõ ràng, truy xuất từ ao nuôi đến bàn ăn. Xu hướng này giúp tôm Việt Nam có nhiều cơ hội mở rộng thị phần xuất khẩu, nhất là khi ngành đang cải thiện tốt vấn đề minh bạch và chất lượng sản phẩm.
Tiêu chuẩn quốc tế và nuôi tôm bền vững giúp nâng giá trị xuất khẩu. Doanh nghiệp và người nuôi đang áp dụng quy trình nuôi – chế biến hiện đại, gắn với truy xuất nguồn gốc và nuôi tôm bền vững, giúp sản phẩm đạt các chứng nhận như ASC, BAP, GlobalGAP. Điều này giúp tôm Việt Nam dễ vào các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật, đồng thời nâng uy tín và giá trị xuất khẩu lâu dài.

Tôm chế biến sâu mang lại giá bán và lợi nhuận cao hơn. Chuyển từ xuất khẩu tôm thô sang tôm đông lạnh, tôm chế biến sâu giúp giá bán tăng khoảng 10-30%, lợi nhuận tốt hơn cho người nuôi và doanh nghiệp. Trong khi đó, thị trường tôm toàn cầu vẫn tăng trưởng 5-8% mỗi năm cho thấy nhu cầu thủy sản bền vững ngày càng lớn tạo cơ hội để tôm Việt Nam phát triển ổn định và bền vững hơn.
Thách thức nội tại lớn nhất: Chi phí sản xuất cao và dịch bệnh
Thách thức nội tại vẫn là nỗi lo lớn nhất. Ông Lê Văn Quang, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn Thủy sản Minh Phú, cho biết quy hoạch vùng nuôi ở nhiều địa phương còn lỏng lẻo chưa hợp lý dẫn đến nuôi trồng tự phát, phân tán tạo điều kiện dễ lây lan dịch bệnh phức tạp.
Hệ thống thủy lợi và xử lý nước thải chưa được đầu tư mạnh dẫn đến dịch bệnh như đốm trắng, đầu vàng, hoại tử gan tụy diễn biến khó lường buộc người nuôi phải chi nhiều tiền cho thuốc men, thức ăn và điện nước. Điều này khiến chi phí sản xuất tăng vọt cao hơn khoảng 30% so với Ấn Độ và gấp đôi so với Ecuador.

Ông Quang nhấn mạnh: “Nếu giải quyết được vấn đề dịch bệnh và quy hoạch vùng nuôi hợp lý, con tôm Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên dẫn đầu thế giới”. Đây là thời điểm then chốt để ngành tôm Việt Nam cơ cấu lại vùng nuôi đầu tư mạnh cho khoa học công nghệ.
Khi khắc phục được những điểm này, ngành tôm Việt Nam không chỉ giảm được chi phí sản xuất, tăng sức cạnh tranh về giá mà còn tận dụng tối đa đà tăng trưởng của thị trường toàn cầu từ đó nâng cao giá trị xuất khẩu và phát triển bền vững lâu dài.