Tất cả
Bệnh Tôm
Kỹ thuật
Thị trường

KỲ VỌNG BỨT PHÁ TRONG BỐI CẢNH THÁCH THỨC VÀ CHUYỂN ĐỔI CÔNG NGHỆ

TOMOTA
10:33 23/02/2026

Ngành tôm Việt Nam bước vào năm 2026 với kỳ vọng lớn về một bước đột phá mới trên thị trường quốc tế, khi kim ngạch xuất khẩu liên tục lập kỷ lục trong năm 2025 và nhu cầu thủy sản toàn cầu đang dần phục hồi. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là những thách thức và áp lực đè nặng lên tất cả các mắt xích trong chuỗi giá trị ( từ trang trại, doanh nghiệp đến các nhà xuất khẩu). Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và cạnh tranh thị trường, mà còn định hình lại hướng phát triển chiến lược cho cả ngành trong năm 2026.

THÁCH THỨC VỀ BÀI TOÁN CHI PHÍ, CHẤT LƯỢNG VÀ TIÊU CHUẨN XUẤT KHẨU 

Một trong những mối quan ngại thường trực mà các chuyên gia và doanh nghiệp nêu ra là năng lực nuôi tôm tại nguồn. Thực tế cho thấy tỷ lệ nuôi thành công chưa cao, chất lượng con giống và kiểm soát dịch bệnh vẫn là điểm yếu tại nhiều vùng nuôi. Những khó khăn này khiến chi phí sản xuất tăng lên, kéo theo giá thành tôm nuôi cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên thế giới.

image.png
Chứng nhận Global GAP là minh chứng cho nguồn gốc sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.

Bên cạnh đó, ngành tôm Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản. Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp buộc phải tuân thủ các chứng nhận như ASC (Aquaculture Stewardship Council) hay Global GAP và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho sản phẩm. Nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn này, khả năng tiếp cận thị trường cao cấp và phân khúc giá trị gia tăng sẽ bị hạn chế.

Ngoài yếu tố kỹ thuật và sự chuẩn hoá chất lượng, các rủi ro về thuế quan (đặc biệt áp lực từ thuế chống bán phá giá và thuế đối ứng trên thị trường Mỹ) cũng là một trong những thách thức lớn được các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm.

ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐỂ HIỆN THỰC HÓA KỲ VỌNG BỨT PHÁ 

Đáp lại những thách thức này, công nghệ không chỉ được nhìn nhận là yếu tố hỗ trợ sản xuất, mà ngày càng trở thành yếu tố chiến lược quyết định khả năng bứt phá của ngành.

image.png
Đầu tư công nghệ để thực hiện kỳ vọng bứt phá trong năm mới.

Một trong những chuyển dịch quan trọng là bước chuyển sang mô hình nuôi tôm bền vững và xanh hóa vùng nuôi. Theo các chuyên gia, ngành tôm Việt Nam đang bước vào giai đoạn “cách mạng xanh”, trong đó công nghệ môi trường - như Biofloc, hệ thống tuần hoàn nước RAS (Recirculating Aquaculture Systems) và các giải pháp xử lý chất thải, đang được thử nghiệm và triển khai nhằm giảm thiểu tác động tới môi trường và tăng hiệu quả sản xuất.

Không chỉ ở khâu nuôi, chuyển đổi số còn đóng vai trò nổi bật trong giám sát môi trường ao nuôi theo thời gian thực. Các hệ thống cảm biến đo pH, nhiệt độ, TAN…kết hợp với phần mềm phân tích dữ liệu giúp người nuôi nhận diện những điểm bất thường trong ao nuôi trước khi dịch bệnh bùng phát hoặc môi trường biến động quá ngưỡng cho phép. Giải pháp này đang ngày càng phổ biến trong các trang trại quy mô trung bình và lớn, làm giảm thiểu rủi ro thất thoát sản lượng.

image.jpg
Ngành tôm Việt Nam đang bước vào giai đoạn “ cách mạng Xanh”.  

Ở phía công ty chế biến và xuất khẩu, hệ thống truy xuất nguồn gốc được ứng dụng nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch của sản phẩm. Việc số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, từ trại giống đến bàn ăn của người tiêu dùng, không chỉ giúp nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế mà còn hỗ trợ kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu. Đây là yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển sản phẩm tôm chất lượng cao với thông tin rõ ràng và minh bạch, qua đó tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng nước ngoài.

Bên cạnh việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất và truy xuất nguồn gốc, nhiều giải pháp phân tích dữ liệu và phần mềm thông minh cũng đang được nghiên cứu và thử nghiệm để hỗ trợ người nuôi nhận diện sớm rủi ro. Các hệ thống này có thể tổng hợp thông tin từ môi trường ao nuôi, hình ảnh tôm và các chỉ số kỹ thuật để cảnh báo nguy cơ dịch bệnh hoặc đề xuất điều chỉnh quy trình chăm sóc. Một số nghiên cứu quốc tế cho thấy việc sử dụng phần mềm phân tích hình ảnh có thể giúp phát hiện dấu hiệu bệnh trên tôm với độ chính xác cao. Đây được xem là hướng đi tiềm năng nhằm giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh và nâng cao hiệu quả nuôi trồng trong thời gian tới.

TOMOTA VÀ GIẢI PHÁP TRUY XUẤT NGUỒN GỐC TẠI TRẠI NUÔI 

Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch nguồn gốc sản phẩm ngày càng khắt khe, tính năng truy xuất nguồn gốc ngay tại trại nuôi của Tomota được phát triển như một công cụ hỗ trợ người nuôi quản lý dữ liệu ngay từ đầu vụ nuôi. Hệ thống cho phép ghi nhận thông tin con giống, quá trình chăm sóc, môi trường ao nuôi và lịch sử sử dụng thức ăn, thuốc thú y theo từng vụ nuôi, tạo thành hồ sơ điện tử đầy đủ ngay tại nguồn. 

Nhờ đó, người nuôi không chỉ chủ động kiểm soát quy trình sản xuất mà còn sẵn sàng đáp ứng yêu cầu truy xuất từ doanh nghiệp chế biến và thị trường xuất khẩu. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao tính minh bạch, củng cố niềm tin đối tác và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh áp lực tiêu chuẩn chất lượng và cạnh tranh ngày càng lớn, chuyển đổi công nghệ là chìa khóa để ngành tôm duy trì đà tăng trưởng. Tomota tin rằng, với chức năng truy xuất nguồn gốc ngay từ đầu vụ, việc minh bạch và chuẩn hóa dữ liệu sản xuất sẽ trở thành nền tảng quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố niềm tin thị trường và tạo động lực để ngành tôm Việt Nam bứt phá trong năm 2026.

Bảng giá tôm

Đơn vị: Nghìn VNĐ - -1 - Cập nhật lúc Invalid date